IELTS Online
Describe a person who helps to protect the environment IELTS Speaking Part 2,3
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Speaking Part 2 Describe a person who helps to protect the environment
- 1.1. Đề bài
- 1.2. Dàn ý câu hỏi Describe a person who helps to protect the environment
- 1.3. Bài mẫu Describe a person who helps to protect the environment
- 2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 Protect the environment
- 2.1. Why should we protect the environment?
- 2.2. Who is responsible for the protection of the environment?
- 2.3. What is the most serious environmental issue now?
- 2.4. Which activities do people harm the environment?
- 2.5. Is it true that young people are more aware of environmental protection than older people?
- 2.6. Is it important to teach students environmental protection at school?
- 2.7. Do you think technology can improve environment-related problems?
- 3. Từ vựng ghi điểm câu hỏi Describe a person who helps to protect the environment
- 4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Chủ đề Describe a person who helps to protect the environment là một trong những dạng câu hỏi quen thuộc trong IELTS Speaking Part 2. Tuy nhiên, không ít thí sinh gặp khó khăn trong việc phát triển ý tưởng và lựa chọn collocations phù hợp để diễn đạt một cách tự nhiên, thuyết phục. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu chi tiết, hệ thống từ vựng và collocations ăn điểm cùng cách triển khai ý hiệu quả, giúp bạn tự tin chinh phục dạng đề này trong phòng thi Speaking.
1. IELTS Speaking Part 2 Describe a person who helps to protect the environment
1.1. Đề bài
Describe a person who helps to protect the environment
You should say:
- Who this person is
- When this person does this
- What has the person done
And explain why you think this person does this

>> Xem thêm: Bài mẫu chủ đề: Describe a rich person IELTS Speaking Part 2
1.2. Dàn ý câu hỏi Describe a person who helps to protect the environment
Để triển khai trọn vẹn đề bài Describe a person who helps to protect the environment, thí sinh nên xây dựng hệ thống ý rõ ràng theo từng gạch đầu dòng của đề, từ việc giới thiệu nhân vật, mô tả hành động cụ thể cho đến lý do đằng sau những hành động đó, nhằm đảm bảo câu trả lời vừa đầy đủ nội dung vừa mạch lạc về lập luận. Dưới đây là dàn ý bạn có thể tham khảo:
Who this person is
- She is a close friend of mine who works as a secondary school teacher. (Cô ấy là một người bạn thân của tôi và hiện đang làm giáo viên cấp hai.)
- She is well known among our friends as someone who lives a very environmentally conscious lifestyle. (Cô ấy được mọi người xung quanh biết đến như một người có lối sống rất thân thiện với môi trường.)
- She is the kind of person who always encourages others to adopt greener habits. (Cô ấy là kiểu người luôn khuyến khích người khác hình thành những thói quen sống xanh.
When this person does this
- She actively takes part in community clean-up campaigns every few months. (Cô ấy tích cực tham gia các chiến dịch dọn dẹp cộng đồng vài tháng một lần.)
- She is particularly active during environmental events such as Earth Day. (Cô ấy đặc biệt năng nổ trong những dịp như Ngày Trái Đất hoặc các sự kiện môi trường.)
What this person has done
- She has organised neighbourhood clean-up days and tree-planting activities. (Cô ấy đã tổ chức các buổi dọn rác trong khu dân cư và hoạt động trồng cây.)
- She encourages people around her to reduce plastic use and recycle properly. (Cô ấy khuyến khích mọi người xung quanh giảm sử dụng nhựa và phân loại rác đúng cách.)
- She regularly shares environmental tips and awareness posts on social media. (Cô ấy thường xuyên chia sẻ các mẹo và bài viết nâng cao nhận thức về môi trường trên mạng xã hội.)
- She personally uses reusable bags, bottles and avoids fast fashion. (Cô ấy cá nhân sử dụng túi vải, bình nước cá nhân và tránh mua sắm thời trang nhanh.)
Why you think this person does this
- She is deeply concerned about climate change and environmental pollution. (Cô ấy rất quan tâm đến biến đổi khí hậu và tình trạng ô nhiễm môi trường.)
- She believes that small individual actions can create long-term positive impacts. (Cô ấy tin rằng những hành động nhỏ của mỗi cá nhân có thể tạo ra tác động tích cực lâu dài.)
- She wants to set a good example for her students and the people around her. (Cô ấy muốn làm gương cho học sinh và những người xung quanh.)
>> Xem thêm: Describe a person who enjoys cooking for others IELTS Speaking part 2, 3
1.3. Bài mẫu Describe a person who helps to protect the environment
Sample Answer (Band 8.0+)
The person I would like to talk about is a close friend of mine who works as a secondary school teacher. She is well known among our social circle as someone who lives a highly environmentally conscious lifestyle and constantly encourages others to adopt greener habits.
On a daily basis, she incorporates eco-friendly practices into her routine, such as carrying reusable bags and bottles, avoiding single-use plastics, and carefully sorting household waste. Besides that, she actively participates in community clean-up campaigns and tree-planting activities, especially during environmental events like Earth Day.
In terms of her contributions, she has organised several neighbourhood clean-up days to reduce littering and raise public awareness. She also uses her social media platforms to share environmental knowledge and practical tips for sustainable living. Moreover, she consistently persuades people around her to minimise plastic consumption and switch to more sustainable alternatives.
I believe she does all these things because she is deeply concerned about climate change and environmental pollution. More importantly, she strongly believes that small individual actions can collectively bring about long-term positive changes. As a teacher, she also wants to set a good example for her students, hoping to inspire the younger generation to take responsibility for protecting the environment.
(Người mà tôi muốn nói đến là một người bạn thân của tôi hiện đang làm giáo viên cấp hai. Cô ấy được mọi người trong nhóm bạn của chúng tôi biết đến như một người có lối sống rất thân thiện với môi trường và luôn khuyến khích những người xung quanh hình thành các thói quen sống xanh.
Trong sinh hoạt hằng ngày, cô ấy áp dụng nhiều thói quen thân thiện với môi trường như mang theo túi vải và bình nước cá nhân, tránh sử dụng nhựa dùng một lần và phân loại rác sinh hoạt cẩn thận. Bên cạnh đó, cô ấy còn tích cực tham gia các chiến dịch dọn dẹp cộng đồng và hoạt động trồng cây, đặc biệt vào những dịp như Ngày Trái Đất.
Về những đóng góp cụ thể, cô ấy đã tổ chức nhiều buổi dọn rác trong khu dân cư nhằm giảm tình trạng xả rác bừa bãi và nâng cao nhận thức của cộng đồng. Cô ấy cũng sử dụng mạng xã hội để chia sẻ kiến thức môi trường và các mẹo sống bền vững. Hơn nữa, cô ấy luôn thuyết phục mọi người xung quanh hạn chế sử dụng nhựa và chuyển sang những giải pháp thân thiện với môi trường hơn.
Tôi tin rằng cô ấy làm tất cả những điều này vì cô ấy thực sự quan tâm đến biến đổi khí hậu và tình trạng ô nhiễm môi trường. Quan trọng hơn, cô ấy tin rằng những hành động nhỏ của mỗi cá nhân có thể cùng nhau tạo ra những thay đổi tích cực lâu dài. Với vai trò là một giáo viên, cô ấy cũng muốn làm gương cho học sinh của mình, với hy vọng truyền cảm hứng để thế hệ trẻ có ý thức hơn trong việc bảo vệ môi trường.)

Từ vựng quan trọng
- environmentally conscious lifestyle: lối sống có ý thức bảo vệ môi trường
- adopt greener habits: hình thành / áp dụng những thói quen sống xanh
- incorporate eco-friendly practices into one’s routine: đưa các thói quen thân thiện môi trường vào sinh hoạt hằng ngày
- single-use plastics: nhựa dùng một lần
- sort household waste: phân loại rác sinh hoạt
- community clean-up campaigns: các chiến dịch dọn dẹp cộng đồng
- tree-planting activities: các hoạt động trồng cây
- raise public awareness: nâng cao nhận thức cộng đồng
- share environmental knowledge: chia sẻ kiến thức về môi trường
- sustainable living: lối sống bền vững
- minimise plastic consumption: giảm thiểu việc sử dụng nhựa
- sustainable alternatives: các giải pháp thay thế bền vững
- deeply concerned about climate change: vô cùng quan tâm đến biến đổi khí hậu
- environmental pollution: ô nhiễm môi trường
- long-term positive changes: những thay đổi tích cực lâu dài
- set a good example: làm gương tốt
- take responsibility for protecting the environment: có trách nhiệm trong việc bảo vệ môi trường
>> Xem thêm: Bộ đề dự đoán IELTS Speaking Part 2, Part 3 Quý 3 năm 2025
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 Protect the environment
2.1. Why should we protect the environment?
(Tại sao chúng ta cần bảo vệ môi trường?)
Sample answer
We should protect the environment because it directly affects human health, economic stability, and the survival of future generations. Environmental degradation leads to air and water pollution, which increases the risk of serious diseases. In addition, natural resources are being depleted at an alarming rate. If we fail to take action now, our children will inherit a severely damaged planet. Protecting the environment is therefore both a moral responsibility and a practical necessity.
(Chúng ta cần bảo vệ môi trường vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người, sự ổn định kinh tế và sự tồn tại của các thế hệ tương lai. Sự suy thoái môi trường gây ra ô nhiễm không khí và nước, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nghiêm trọng. Bên cạnh đó, tài nguyên thiên nhiên đang bị cạn kiệt với tốc độ đáng báo động. Nếu chúng ta không hành động ngay từ bây giờ, con cháu chúng ta sẽ phải thừa hưởng một hành tinh bị tổn hại nặng nề. Vì vậy, bảo vệ môi trường vừa là trách nhiệm đạo đức vừa là nhu cầu thiết thực.)
Từ vựng quan trọng
- environmental degradation: sự suy thoái môi trường
- deplete natural resources: làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
- moral responsibility: trách nhiệm đạo đức
- practical necessity: nhu cầu thiết yếu

>> Xem thêm: Describe a person who is full of energy: Bài mẫu IELTS Speaking part 2, 3
2.2. Who is responsible for the protection of the environment?
(Ai chịu trách nhiệm bảo vệ môi trường?)
Sample answer
Environmental protection is a shared responsibility between governments, businesses, and individuals. Governments must enforce strict environmental regulations and invest in sustainable infrastructure. Businesses should adopt greener production methods and reduce their carbon footprint. Individuals also play an important role by making environmentally responsible lifestyle choices. Without collective effort, environmental policies cannot be truly effective.
(Việc bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung của chính phủ, doanh nghiệp và mỗi cá nhân. Chính phủ cần thực thi các quy định môi trường nghiêm ngặt và đầu tư vào cơ sở hạ tầng bền vững. Doanh nghiệp nên áp dụng phương thức sản xuất xanh và giảm lượng khí thải carbon. Mỗi cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng thông qua việc lựa chọn lối sống thân thiện với môi trường. Nếu không có sự chung tay, các chính sách môi trường sẽ không thể phát huy hiệu quả.)
Từ vựng quan trọng
- shared responsibility: trách nhiệm chung
- environmental regulations: quy định về môi trường
- carbon footprint: lượng khí thải carbon
- sustainable infrastructure: cơ sở hạ tầng bền vững
>> Xem thêm: Giải đề Describe a place you like to eat at IELTS Speaking Part 2
2.3. What is the most serious environmental issue now?
(Vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất hiện nay là gì?)
Sample answer
I believe climate change is currently the most serious environmental issue. Rising global temperatures have resulted in more frequent natural disasters such as floods and heatwaves. These changes threaten food security and increase sea levels, endangering coastal communities. Moreover, climate change accelerates biodiversity loss. If it is not addressed urgently, its consequences will be irreversible.
(Tôi tin rằng biến đổi khí hậu hiện là vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất. Nhiệt độ toàn cầu tăng cao đã gây ra nhiều thiên tai hơn như lũ lụt và các đợt nắng nóng. Những thay đổi này đe dọa an ninh lương thực và làm mực nước biển dâng cao, gây nguy hiểm cho các cộng đồng ven biển. Hơn nữa, biến đổi khí hậu còn làm gia tăng sự suy giảm đa dạng sinh học. Nếu không được giải quyết kịp thời, hậu quả của nó sẽ không thể đảo ngược.)
Từ vựng quan trọng
- climate change: biến đổi khí hậu
- natural disasters: thiên tai
- food security: an ninh lương thực
- irreversible consequences: hậu quả không thể đảo ngược

>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
2.4. Which activities do people harm the environment?
(Những hoạt động nào của con người gây hại cho môi trường?)
Sample answer
A wide range of human activities are responsible for environmental degradation. Deforestation and the excessive use of fossil fuels contribute significantly to climate change and air pollution. Industrial waste and plastic pollution contaminate water sources and threaten marine life. Overconsumption also leads to a sharp increase in household and landfill waste. Furthermore, unsustainable farming practices deplete soil nutrients and reduce agricultural productivity. Together, these activities greatly accelerate environmental deterioration.
(Rất nhiều hoạt động của con người chịu trách nhiệm cho sự suy thoái môi trường. Nạn phá rừng và việc sử dụng quá mức nhiên liệu hóa thạch góp phần đáng kể vào biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí. Chất thải công nghiệp và ô nhiễm nhựa làm ô nhiễm nguồn nước và đe dọa hệ sinh vật biển. Việc tiêu dùng quá mức cũng làm lượng rác sinh hoạt và rác chôn lấp tăng mạnh. Hơn nữa, các phương thức canh tác không bền vững làm cạn kiệt dưỡng chất đất và làm giảm năng suất nông nghiệp. Tất cả những hoạt động này cùng nhau đẩy nhanh quá trình suy thoái môi trường.)
Từ vựng quan trọng
- environmental degradation: sự suy thoái môi trường
- contribute significantly to: góp phần đáng kể vào
- plastic pollution: ô nhiễm nhựa
- marine life: sinh vật biển
- landfill waste: rác thải chôn lấp
- deplete soil nutrients: làm cạn kiệt dưỡng chất đất
- agricultural productivity: năng suất nông nghiệp
>> Xem thêm: IELTS Speaking Band 9, tips trả lời và bài mẫu hay nhất
2.5. Is it true that young people are more aware of environmental protection than older people?
(Có đúng là người trẻ có ý thức bảo vệ môi trường hơn người lớn tuổi không?)
Sample answer
In many cases, young people are more environmentally aware than older generations because they are more exposed to environmental education and online climate campaigns. Social media also plays a significant role in raising awareness and encouraging eco-friendly behaviour among young people. Many of them actively participate in environmental movements and volunteer programmes. However, older people usually possess more practical experience in resource conservation and energy saving. Therefore, both age groups contribute to environmental protection in complementary ways.
(Trong nhiều trường hợp, người trẻ có ý thức về môi trường cao hơn các thế hệ lớn tuổi vì họ được tiếp cận nhiều hơn với giáo dục môi trường và các chiến dịch khí hậu trực tuyến. Mạng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và khuyến khích hành vi thân thiện với môi trường của giới trẻ. Nhiều bạn trẻ còn tích cực tham gia các phong trào môi trường và các chương trình tình nguyện. Tuy nhiên, người lớn tuổi thường có nhiều kinh nghiệm thực tế hơn trong việc bảo tồn tài nguyên và tiết kiệm năng lượng. Vì vậy, cả hai nhóm tuổi đều đóng góp vào việc bảo vệ môi trường theo những cách bổ trợ lẫn nhau.)
Từ vựng quan trọng
- raise awareness: nâng cao nhận thức
- eco-friendly behaviour: hành vi thân thiện với môi trường
- volunteer programmes: các chương trình tình nguyện
- energy saving: tiết kiệm năng lượng
- contribute in complementary ways: đóng góp theo cách bổ trợ lẫn nhau

>> Xem thêm: IELTS Speaking band 7: Tiêu chí chấm, lộ trình và bài mẫu chi tiết nhất
2.6. Is it important to teach students environmental protection at school?
(Có quan trọng không khi dạy học sinh về bảo vệ môi trường ở trường học?)
Sample answer
Yes, environmental education at school is absolutely essential because it lays the foundation for long-term sustainable behaviour. It helps students develop environmentally responsible habits from an early age, such as reducing waste, conserving energy and recycling properly. Schools also provide a structured environment where learners can gain scientific knowledge about sustainability and climate change. More importantly, students often act as change agents by influencing their families and peers to adopt greener lifestyles. Over time, this creates a positive ripple effect that gradually improves environmental awareness across the whole community.
(Có, giáo dục môi trường tại trường học là vô cùng cần thiết vì nó đặt nền móng cho các hành vi sống bền vững lâu dài. Nó giúp học sinh hình thành những thói quen sống có trách nhiệm với môi trường từ sớm như giảm rác thải, tiết kiệm năng lượng và tái chế đúng cách. Trường học cũng là môi trường có cấu trúc rõ ràng để học sinh tiếp thu kiến thức khoa học về phát triển bền vững và biến đổi khí hậu. Quan trọng hơn, học sinh thường trở thành “tác nhân thay đổi” khi ảnh hưởng đến gia đình và bạn bè để họ áp dụng lối sống xanh hơn. Về lâu dài, điều này tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực, từng bước nâng cao nhận thức môi trường trong toàn cộng đồng.)
Từ vựng quan trọng
- lay the foundation for: đặt nền móng cho
- long-term sustainable behaviour: hành vi bền vững lâu dài
- conserve energy: tiết kiệm năng lượng
- gain scientific knowledge: tiếp thu kiến thức khoa học
- change agents: tác nhân thay đổi
- adopt greener lifestyles: áp dụng lối sống xanh hơn
- environmental awareness: nhận thức về môi trường
>> Xem thêm: Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu
2.7. Do you think technology can improve environment-related problems?
(Bạn có nghĩ công nghệ có thể cải thiện các vấn đề môi trường không?)
Sample answer
Yes, technology can play a pivotal role in addressing environment-related problems, especially in the long term. Renewable energy technologies such as solar and wind power significantly reduce our dependence on fossil fuels and lower carbon emissions. In addition, smart waste management systems enhance recycling efficiency and minimise landfill use. Advanced environmental monitoring tools also enable governments to track pollution levels in real time and take timely action. Nevertheless, technological solutions must be accompanied by responsible human behaviour and supportive policies to achieve sustainable outcomes.
(Có, công nghệ có thể đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến môi trường, đặc biệt là về lâu dài. Các công nghệ năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và lượng khí thải carbon. Bên cạnh đó, các hệ thống quản lý rác thông minh nâng cao hiệu quả tái chế và giảm lượng rác chôn lấp. Các công cụ giám sát môi trường tiên tiến cũng cho phép chính phủ theo dõi mức độ ô nhiễm theo thời gian thực và kịp thời đưa ra biện pháp xử lý. Tuy nhiên, các giải pháp công nghệ cần được kết hợp với hành vi có trách nhiệm của con người và các chính sách hỗ trợ để đạt được kết quả bền vững.)
Từ vựng quan trọng
- play a pivotal role: đóng vai trò then chốt
- address environment-related problems: giải quyết các vấn đề liên quan đến môi trường
- lower carbon emissions: giảm lượng khí thải carbon
- minimise landfill use: giảm việc sử dụng bãi chôn lấp
- real-time monitoring: giám sát theo thời gian thực
- supportive policies: các chính sách hỗ trợ
- achieve sustainable outcomes: đạt được kết quả bền vững

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 2: Describe a famous person in your country
3. Từ vựng ghi điểm câu hỏi Describe a person who helps to protect the environment
Dưới đây là bảng từ vựng & collocations ăn điểm cho IELTS Speaking Band 7+ với chủ đề Describe a person who helps to protect the environment:
| Từ / Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (kèm dịch) |
|---|---|---|
| environmentally conscious individual | người có ý thức bảo vệ môi trường | She is an environmentally conscious individual who avoids plastic products. (Cô ấy là người có ý thức bảo vệ môi trường và tránh dùng sản phẩm nhựa.) |
| lead a sustainable lifestyle | sống theo lối sống bền vững | He leads a sustainable lifestyle by reducing waste and saving energy. (Anh ấy sống theo lối sống bền vững bằng cách giảm rác thải và tiết kiệm năng lượng.) |
| adopt eco-friendly habits | hình thành thói quen thân thiện môi trường | She adopted eco-friendly habits after learning about climate change. (Cô ấy hình thành thói quen sống xanh sau khi hiểu về biến đổi khí hậu.) |
| take environmental responsibility seriously | coi trọng trách nhiệm môi trường | He takes environmental responsibility seriously in his daily life. (Anh ấy rất coi trọng trách nhiệm môi trường trong sinh hoạt hằng ngày.) |
| minimise one’s carbon footprint | giảm lượng khí thải cá nhân | She tries to minimise her carbon footprint by using public transport. (Cô ấy cố gắng giảm lượng khí thải cá nhân bằng cách dùng phương tiện công cộng.) |
| reduce single-use plastic consumption | giảm nhựa dùng một lần | He reduces single-use plastic consumption by carrying a water bottle. (Anh ấy giảm nhựa dùng một lần bằng cách mang bình nước cá nhân.) |
| actively participate in environmental campaigns | tích cực tham gia chiến dịch môi trường | She actively participates in environmental campaigns in her neighbourhood. (Cô ấy tích cực tham gia các chiến dịch môi trường tại khu dân cư.) |
| raise public awareness | nâng cao nhận thức cộng đồng | He uses social media to raise public awareness about pollution. (Anh ấy dùng mạng xã hội để nâng cao nhận thức về ô nhiễm.) |
| promote sustainable practices | thúc đẩy các thói quen bền vững | She promotes sustainable practices among her students. (Cô ấy thúc đẩy thói quen sống bền vững cho học sinh.) |
| be committed to environmental protection | cam kết bảo vệ môi trường | He is strongly committed to environmental protection. (Anh ấy cam kết mạnh mẽ với việc bảo vệ môi trường.) |
| set a good example for others | làm gương cho người khác | She sets a good example for others by recycling regularly. (Cô ấy làm gương cho người khác bằng cách tái chế thường xuyên.) |
| long-term environmental benefits | lợi ích môi trường lâu dài | Small actions can bring long-term environmental benefits. (Những hành động nhỏ có thể mang lại lợi ích môi trường lâu dài.) |
| encourage greener choices | khuyến khích lựa chọn xanh | He encourages greener choices in daily shopping. (Anh ấy khuyến khích lựa chọn xanh khi mua sắm hằng ngày). |
| implement practical green solutions | áp dụng giải pháp xanh thiết thực | She implements practical green solutions at school. (Cô ấy áp dụng các giải pháp xanh thiết thực tại trường học.) |
| contribute to environmental sustainability | đóng góp cho phát triển bền vững | His actions contribute to environmental sustainability. (Những hành động của anh ấy đóng góp cho phát triển bền vững.) |
>> Xem thêm: Describe a person you know who enjoys dressing well
4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều thí sinh IELTS gặp khó khăn với Speaking không phải vì thiếu ý tưởng hay vốn từ, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và phù hợp với tiêu chí chấm điểm. Việc nói lan man, trả lời quá ngắn hoặc lặp lại những cấu trúc quen thuộc khiến điểm số khó cải thiện dù đã luyện tập trong thời gian dài. Bên cạnh đó, thiếu phản xạ nói tự nhiên cùng tâm lý căng thẳng trong phòng thi khiến nhiều thí sinh không thể thể hiện đúng năng lực thực sự, đặc biệt ở Speaking Part 2 và Part 3.
Vì vậy, một lộ trình học giúp cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện, là điều cần thiết đối với người học IELTS. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm uy tín với khóa học IELTS Online tập trung phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng, giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, nhất quán và hiệu quả hơn trong phòng thi.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
- Mô hình sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
- Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
- Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
- Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
- Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
- Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài mẫu chủ đề Teamwork IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng hữu ích. Câu hỏi: 1. Do you like teamwork? 2. What do you learn from working in a team?
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Bài mẫu Describe a person who inspired you to do something interesting IELTS Speaking kèm từ vựng ăn điểm, hướng dẫn triển khai ý mạch lạc giúp nâng band hiệu quả

